lúa mì

Học thuật
Thân thiện
lúa mì

Cánh đồng lúa mì chín vàng trải dài dưới ánh mặt trời.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại cây lương thực quan trọng: "lúa mì" tên gọi của một loại cây ngũ cốc, hạt được xay thành bột, chủ yếu dùng để làm bánh mì nhiều loại thực phẩm khác. Đây cây trồng chính ở nhiều vùng trên thế giới, đặc biệt vùng ôn đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cánh đồng lúa mì vàng óng trải dài đến tận chân trời. (Một cánh đồng lúa mì vàng óng trải dài đến tận chân trời.)
    • Bánh mì thường được làm từ bột lúa mì. (Bánh mì thường được làm từ bột lúa mì.)
    • Nhiều nước xuất khẩu lúa mì hàng năm. (Nhiều nước xuất khẩu lúa mì hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lúa mì đông": chỉ giống lúa mì được gieo trồng vào mùa thu, phát triển qua mùa đông thu hoạch vào đầu .

    • Lúa mì đông thường cho năng suất cao hơn. (Lúa mì đông thường cho năng suất cao hơn.)
  • "lúa mì xuân": chỉ giống lúa mì được gieo trồng vào mùa xuân thu hoạch vào cuối hoặc đầu thu.

    • Vùng này thích hợp trồng lúa mì xuân. (Vùng này thích hợp trồng lúa mì xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiểu mạch: (danh từ) tên gọi khác, thường dùng trong văn chương hoặc y học cổ truyền, cho cây lúa mì.

    • Vị thuốc này chứa tiểu mạch. (Vị thuốc này chứa tiểu mạch.)
  • Bột : (danh từ) sản phẩm chế biến chính từ hạt lúa mì sau khi được xay nhỏ.

    • ấy mua một bao bột để làm bánh. ( ấy mua một bao bột để làm bánh.)
  • Hạt lúa mì: (danh từ) chỉ phần hạt của cây lúa mì trước khi được xay xát.

    • Hạt lúa mì chứa nhiều chất dinh dưỡng. (Hạt lúa mì chứa nhiều chất dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lúa mạch: (danh từ) một loại cây ngũ cốc khác, không phải lúa mì, nhưng đôi khi có thể gây nhầm lẫn trong giao tiếp thông thường.
  • Ngũ cốc: (danh từ) từ chung chỉ nhóm cây lương thực hạt, trong đó lúa mì.
Các cụm từ liên quan
  • Trồng lúa mì: hành động canh tác cây lúa mì.

    • Người nông dân đang chuẩn bị đất để trồng lúa mì. (Người nông dân đang chuẩn bị đất để trồng lúa mì.)
  • Thu hoạch lúa mì: hành động gặt hái lúa mì khi đã chín.

    • Mùa thu hoạch lúa mì thường rất nhộn nhịp. (Mùa thu hoạch lúa mì thường rất nhộn nhịp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lúa mì". Tuy nhiên, hình ảnh cánh đồng lúa mì thường tượng trưng cho sự no ấm, trù phú.
    • Cuộc sống nơi đây thanh bình như những cánh đồng lúa mì. (Cuộc sống nơi đây thanh bình như những cánh đồng lúa mì.)
lúa mì

Cánh đồng lúa mì chín vàng trải dài dưới ánh mặt trời.

  1. d. Cây lương thực chính của nhiều vùng trên thế giới, nhất là của các vùng ôn đới, bột dùng làm bánh (bánh mì) ăn hằng ngày.

Từ gần giống